Biến tần Inverter Souer SUN-6K-AH2-6.2kW

23.696.886 

  • Giá trên bao gồm lắp đặt
  • Giá sỉ/ lẻ vui lòng liên hệ
  • Kiểu biến tần: Hybrid ON/OF Grid 
  • Công suất 6.0kW
  • Tần số ngõ ra: 50/60Hz 
  • Bảo hành: 03 năm
  • Xuất xứ : Trung Quốc
MÔ TẢ CHI TIẾT

Thông số sản phẩm 

Đầu vào PV (PV Input)
– Công suất PV đầu vào tối đa 9 kW
– Điện áp hở mạch PV tối đa 550 V
– Dải điện áp MPPT khi vận hành 80 ~ 520 VDC
– Dải điện áp MPPT tại công suất tối đa 250 ~ 500 VDC
– Điện áp khởi động 90 VDC
– Dòng vào tối đa mỗi MPPT 19 A / 19 A
– Dòng ngắn mạch tối đa 25 A / 25 A
– Số MPPT / Chuỗi (Strings) :2 / 1
– Điện áp đầu vào danh định 360 V
Ngõ ra AC (Hòa lưới – On-Grid)  
– Công suất danh định cấp lên lưới 6 kW
– Công suất biểu kiến tối đa cấp lên lưới 6 kVA
– Công suất biểu kiến tối đa lấy từ lưới 6 kVA
– Dòng biểu kiến tối đa từ lưới 26.1 A
– Dòng ra danh định từ lưới 26.1 A
– Dòng ra tối đa lên lưới 26.1 A
– Điện áp / Tần số định mức 230 V (176 ~ 280 V), 50/60 Hz, L+N+PE
– Hệ số công suất điều chỉnh :0.8 sớm (leading) ~ 0.8 trễ (lagging)
– THDi (Độ méo dòng) < 2%
Ngõ ra AC (Dự phòng – Backup)  
– Công suất danh định: 6 kW
– Công suất biểu kiến tối đa 6 kVA
– Dòng ra danh định 26.1 A
– Dòng ra tối đa 26.1 A
– Điện áp / Tần số danh định 230 V (176 ~ 238 V), 50/60 Hz, L+N+PE
– Thời gian chuyển mạch tự động < 20 ms
– THDu (Độ méo điện áp) < 2%
– Khả năng quá tải 110% ,30 s /  120% , 10 s / 150% , 0.02 s
Hiệu suất (Efficiency)
– Hiệu suất tối đa: 98%
– Hiệu suất châu Âu:  97.5%
– Hiệu suất MPPT:  99.0%
– Hiệu suất sạc/xả pin tối đa:  94.6%
– Hỗ trợ ghép song song: Tùy chọn, tối đa 3 thiết bị
Pin (Battery)
– Dải điện áp pin 40 ~ 60 V
– Điện áp pin khuyến nghị 48 V
– Điện áp sạc tối đa 60 V
– Dòng sạc/xả tối đa 120 A / 120 A
– Loại pin Pin Lithium và pin Chì–Axit
Bảo vệ (Protection)
– Công tắc DC
– Bảo vệ đảo cực DC
– Chống sét DC/AC Loại II
– Bảo vệ quá áp AC
– Bảo vệ ngắn mạch AC
– Giám sát lỗi nối đất
– Chống phát điện độc lập (Anti-islanding)
– Giám sát dòng rò
– Giám sát điện trở cách điện
– Cài đặt thời gian cao điểm/thấp điểm
Dữ liệu chung (General Data)
– Giao diện người dùng (HMI)
LCD & Ứng dụng (APP)
– Giao tiếp  BMS:RS485 / CAN / RS485
Truyền thông WiFi (tiêu chuẩn) / GPRS (tùy chọn) / 4G (tùy chọn)
Nhiệt độ làm việc -25 ~ 60°C
Làm mát Tự nhiên
Độ ồn < 29 dB
Tiêu chuẩn & Chứng nhận (Standard Compliance)
– An toàn IEC / EN 62109-1 / -2
– EMC IEC / EN 61000-6-1 / -2 / -3
Tiêu chuẩn hòa lưới Châu Âu: EN 50549
Cấp bảo vệ IP66
Xuất xứ  Trung Quốc

đánh giá & bình luận

Đánh giá thành công

Đánh giá của bạn sẽ được quản trị viên phê duyệt!

Đánh giá trung bình
0.0
0 đánh giá
5 sao
0%
4 sao
0%
3 sao
0%
2 sao
0%
1 sao
0%
Thêm đánh giá

Địa chỉ email của bạn sẽ không công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *